Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 级别 (jí bié) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
级别
HSK 6
Cách viết từ 级别
级别
jí
bié
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
jí
cấp; bậc
Học chữ 级
Dừng
Phát lại
Chậm
bié
đừng
Học chữ 别
Tập viết từng chữ
级
别
Từ liên quan với 级别
别的
bié
de
cái khác, những cái khác
别
bié
đừng
级
jí
cấp; bậc
中级
zhōng
jí
trung cấp
别人
bié
ren
người khác
年级
nián
jí
khối lớp
特别
tè
bié
(tt) đặc biệt; (phó) đặc biệt; rất
班级
bān
jí
lớp, khối lớp
区别
qū
bié
phân biệt, khác với; khác biệt, sự khác biệt, điểm khác biệt
性别
xìng
bié
giới tính
超级
chāo
jí
siêu, siêu cấp, cực kỳ
初级
chū
jí
sơ cấp, bước đầu