Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 级 (jí) – thứ tự nét, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
级
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 2
Cách viết chữ 级
级
jí
cấp; bậc
Ví dụ
他
是
二
年
级
的
学
生
。
Tập viết
Từ liên quan với 级
中级
zhōng
jí
trung cấp
年级
nián
jí
khối lớp
班级
bān
jí
lớp, khối lớp
超级
chāo
jí
siêu, siêu cấp, cực kỳ
初级
chū
jí
sơ cấp, bước đầu
高级
gāo
jí
cao cấp
等级
děng
jí
cấp bậc, đẳng cấp
级别
jí
bié
上级
shàng
jí
cấp trên, thượng cấp
升级
shēng
jí
nâng cấp (lên lớp, cải tiến)