Đang tải...
ngay lúc đó, ngay tại chỗ
(đgt) làm; đảm nhiệm; coi là; ở vào; (giới) vào lúc; khi
(dt) sân; bãi; nơi chốn; (lượng) lượt; trận; buổi
小偷当场被抓住了。
Tập viết từng chữ