Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 一句话 (yī jù huà) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
一句话
HSK 5
Cách viết từ 一句话
一句话
yī
jù
huà
một câu nói (tổng kết)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
yī
số 10
Học chữ 一
Dừng
Phát lại
Chậm
gōu
(lượng) câu
Học chữ 句
Dừng
Phát lại
Chậm
huà
lời, lời nói
Học chữ 话
Ví dụ
一
句
话
,
我
们
必
须
努
力
。
Tập viết từng chữ
一
句
话
Từ liên quan với 一句话
打电话
dǎ
diàn
huà
gọi điện thoại
一
yī
số 10
一点儿
yī
diǎn
r
một ít, một chút
话
huà
lời, lời nói
一些
yī
xiē
một vài, một số, một ít (số ít)
电话
diàn
huà
điện thoại
一半
yī
bàn
một nửa
一块儿
yī
kuài
r
cùng, cùng nhau
一下儿
yī
xià
r
một chút; một xíu (thời gian ngắn)
有一些
yǒu
yī
xiē
một vài; một số; một chút
第一
dì
yī
说话
shuō
huà
nói chuyện