Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 话 (huà) – thứ tự nét, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
话
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 话
话
huà
lời, lời nói
Ví dụ
他
说
的
话
我
听
不
懂
。
Tập viết
Từ liên quan với 话
打电话
dǎ
diàn
huà
gọi điện thoại
电话
diàn
huà
điện thoại
说话
shuō
huà
nói chuyện
讲话
jiǎng
huà
nói chuyện; phát biểu
的话
de
huà
nếu; còn về
笑话儿
xiàohuar5
chuyện cười
谈话
tán
huà
nói chuyện, trao đổi; cuộc nói chuyện, bài phát biểu
话剧
huà
jù
kịch nói
对话
duì
huà
(đgt) đối thoại; trò chuyện; (dt) đoạn hội thoại
普通话
pǔ
tōng
huà
tiếng phổ thông
笑话
xiào
hua
chuyện cười
废话
fèi
huà