Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 一 (yī) – thứ tự nét, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
一
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 一
一
yī
số 10
Ví dụ
我
有
一
个
苹
果
。
I have one apple.
Tập viết
Từ liên quan với 一
一点儿
yī
diǎn
r
một ít, một chút
一些
yī
xiē
một vài, một số, một ít (số ít)
一半
yī
bàn
một nửa
一块儿
yī
kuài
r
cùng, cùng nhau
一下儿
yī
xià
r
một chút; một xíu (thời gian ngắn)
有一些
yǒu
yī
xiē
một vài; một số; một chút
第一
dì
yī
一起
yī
qǐ
cùng nhau
一下
yī
xià
一生
yī
shēng
cả đời
不一定
bù
yī
dìng
không nhất định; chưa chắc
一部分
yī
bù
fen
một bộ phận; một phần