Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 问 (wèn) – thứ tự nét, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
问
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 2
Cách viết chữ 问
问
wèn
hỏi
Ví dụ
我
想
问
你
一
个
问
题
。
Tập viết
Từ liên quan với 问
请问
qǐng
wèn
xin hỏi
问路
wèn
lù
hỏi đường
问题
wèn
tí
vấn đề; câu hỏi
提问
tí
wèn
hỏi, đặt câu hỏi, đưa ra câu hỏi
问候
wèn
hòu
hỏi thăm
学问
xué
wèn
học vấn; kiến thức
询问
xún
wèn
hỏi thăm, tra hỏi (dò hỏi)
疑问
yí
wèn
nghi vấn
反问
fǎn
wèn
hỏi vặn lại, chất vấn
访问
fǎng
wèn
thăm, thăm viếng; phỏng vấn; truy cập
顾问
gù
wèn
cố vấn
过问
guò
wèn