Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 田野 (tián yě) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
田野
HSK 6
Cách viết từ 田野
田野
tián
yě
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Tián
đồng ruộng (cánh đồng)
Học chữ 田
Dừng
Phát lại
Chậm
yě
dã man, hoang dã (dã)
Học chữ 野
Tập viết từng chữ
田
野
Từ liên quan với 田野
视野
shì
yě
田径
tián
jìng
điền kinh (môn thể thao)
野蛮
yě
mán
野心
yě
xīn
野
yě
dã man, hoang dã (dã)
田
Tián
đồng ruộng (cánh đồng)
野生
yě
shēng
hoang dã (tự nhiên, không thuần hóa)