Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 田 (Tián) – thứ tự nét, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
田
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 田
田
Tián
đồng ruộng (cánh đồng)
Ví dụ
农
民
在
田
里
辛
勤
耕
作
。
Tập viết
Từ liên quan với 田
田径
tián
jìng
điền kinh (môn thể thao)
田野
tián
yě