Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 瓶子 (píng zi) – thứ tự nét từng chữ, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
瓶子
HSK 3
Cách viết từ 瓶子
瓶子
píng
zi
chai; lọ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
píng
(lượng) chai; lọ
Học chữ 瓶
Dừng
Phát lại
Chậm
zǐ
con, con cái
Học chữ 子
Ví dụ
我
买
了
一
个
瓶
子
。
Tập viết từng chữ
瓶
子
Từ liên quan với 瓶子
杯子
bēi
zi
cốc, ly
儿子
ér
zi
con trai
椅子
yǐ
zi
ghế
桌子
zhuō
zi
cái bàn
子
zǐ
con, con cái
房子
fáng
zi
nhà, nhà cửa
本子
běn
zi
cuốn sổ
孩子
hái
zi
đứa trẻ, trẻ con
妻子
qī
zǐ
vợ
瓶
píng
(lượng) chai; lọ
例子
lì
zi
ví dụ
院子
yuàn
zi
sân