Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 子 (zǐ) – thứ tự nét, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
子
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 子
子
zǐ
con, con cái
Ví dụ
孩
子
很
小
。
Tập viết
Từ liên quan với 子
杯子
bēi
zi
cốc, ly
儿子
ér
zi
con trai
椅子
yǐ
zi
ghế
桌子
zhuō
zi
cái bàn
房子
fáng
zi
nhà, nhà cửa
本子
běn
zi
cuốn sổ
孩子
hái
zi
đứa trẻ, trẻ con
妻子
qī
zǐ
vợ
例子
lì
zi
ví dụ
院子
yuàn
zi
sân
鼻子
bí
zi
cái mũi
电子邮件
diàn
zǐ
yóu
jiàn
email