Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 淹没 (yān mò) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
淹没
HSK 6
Cách viết từ 淹没
淹没
yān
mò
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
méi
không, không có; chưa
Học chữ 没
Tập viết từng chữ
没
Từ liên quan với 淹没
没有
méi
yǒu
không, không có, không bằng
没
méi
không, không có; chưa
没关系
méi
guān
xi
không sao, không có gì
没什么
méi
shén
me
không sao, không việc gì, có chi
没事儿
méi
shì
r
không sao đâu, không có chuyện gì
没用
méi
yòng
vô dụng, vô ích, vô tích sự
没错
méi
cuò
không sai; đúng rồi
没法儿
méifǎr5
không có cách nào
没想到
méi
xiǎng
dào
không ngờ
埋没
mái
mò
从没
cóng
méi
chưa từng, chẳng từng
没收
mò
shōu
tịch thu, sung công