Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 显 (xiǎn) – thứ tự nét, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
显
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 显
显
xiǎn
hiển lộ, rõ ràng, tỏ ra
Ví dụ
他
的
才
华
显
露
无
遗
。
Tập viết
Từ liên quan với 显
明显
míng
xiǎn
rõ ràng, nổi bật, rõ rệt
显得
xiǎn
de
có vẻ, lộ ra, tỏ ra, hiện ra
显然
xiǎn
rán
hiển nhiên, rõ ràng
显示
xiǎn
shì
biểu thị, chứng tỏ, hiển thị; khoe, khoe khoang
显著
xiǎn
zhù
rõ rệt
显出
xiǎn
chū
hiện ra, lộ ra (biểu lộ)