Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 日子 (rì zi) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
日子
HSK 5
Cách viết từ 日子
日子
rì
zi
ngày tháng; cuộc sống
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
rì
ngày; mặt trời
Học chữ 日
Dừng
Phát lại
Chậm
zǐ
con, con cái
Học chữ 子
Ví dụ
退
休
以
后
他
过
上
了
平
静
安
宁
的
日
子
享
受
生
活
。
Tập viết từng chữ
日
子
Từ liên quan với 日子
杯子
bēi
zi
cốc, ly
儿子
ér
zi
con trai
椅子
yǐ
zi
ghế
桌子
zhuō
zi
cái bàn
子
zǐ
con, con cái
房子
fáng
zi
nhà, nhà cửa
本子
běn
zi
cuốn sổ
星期日
Xīng
qī
rì
chủ nhật
孩子
hái
zi
đứa trẻ, trẻ con
妻子
qī
zǐ
vợ
日
rì
ngày; mặt trời
生日
shēng
rì
sinh nhật