Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 排放 (pái fàng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
排放
HSK 6
Cách viết từ 排放
排放
pái
fàng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
pái
xếp; sắp xếp
Học chữ 排
Dừng
Phát lại
Chậm
fàng
đặt, để; bỏ, cho, thêm; thả; phát, chiếu
Học chữ 放
Tập viết từng chữ
排
放
Từ liên quan với 排放
放假
fàng
jià
nghỉ, nghỉ định kỳ
放学
fàng
xué
tan học
排
pái
xếp; sắp xếp
放下
fàng
xià
đặt xuống; buông xuống
排球
pái
qiú
bóng chuyền
放
fàng
đặt, để; bỏ, cho, thêm; thả; phát, chiếu
放心
fàng
xīn
yên tâm
放到
fàng
dào
để ở, đặt ở
排名
pái
míng
xếp hạng, thứ hạng, xếp thứ
安排
ān
pái
sắp xếp, sắp đặt
放弃
fàng
qì
từ bỏ, buông bỏ
放暑假
fàng
shǔ
jià