Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 排 (pái) – thứ tự nét, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
排
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 2
Cách viết chữ 排
排
pái
xếp; sắp xếp
Ví dụ
请
排
好
队
。
Tập viết
Từ liên quan với 排
排球
pái
qiú
bóng chuyền
排名
pái
míng
xếp hạng, thứ hạng, xếp thứ
安排
ān
pái
sắp xếp, sắp đặt
排队
pái
duì
xếp hàng
排列
pái
liè
sắp xếp
排斥
pái
chì
排除
pái
chú
loại trừ, bài trừ, gạt ra
排放
pái
fàng
排练
pái
liàn
排行榜
pái
háng
bǎng
bảng xếp hạng (BXH)