Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 执着 (zhí zhuó) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
执着
HSK 6
Cách viết từ 执着
执着
zhí
zhuó
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
zhāo
đang
Học chữ 着
Tập viết từng chữ
着
Từ liên quan với 执着
着
zhāo
đang
着急
zháo
jí
sốt ruột; lo lắng
接着
jiē
zhe
tiếp theo; tiếp tục
随着
suí
zhe
theo, dựa theo
睡着
shuì
zháo
ngủ thiếp đi
着火
zháo
huǒ
cháy; bắt lửa
着凉
zháo
liáng
执照
zhí
zhào
有着
yǒu
zhe
có, đang có (biểu thị trạng thái)
用不着
yòng
bu
zháo
không cần, không phải dùng
沉着
chén
zhuó
固执
gù
zhí