Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 岁数 (suì shu) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
岁数
HSK 6
Cách viết từ 岁数
岁数
suì
shu
tuổi tác (số tuổi)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
suì
tuổi
Học chữ 岁
Dừng
Phát lại
Chậm
shǔ
(dt) số; con số; (đgt) đếm
Học chữ 数
Ví dụ
他
岁
数
不
大
,
经
验
却
很
丰
富
。
Tập viết từng chữ
岁
数
Từ liên quan với 岁数
岁
suì
tuổi
大多数
dà
duō
shù
đại đa số; phần lớn
人数
rén
shù
số người
多数
duō
shù
đa số
少数
shǎo
shù
thiểu số; số ít
分数
fēn
shù
điểm số; phân số
数学
shù
xué
数量
shù
liàng
lượng, số lượng
数字
shù
zì
con số; chữ số
数
shǔ
(dt) số; con số; (đgt) đếm
数据
shù
jù
dữ liệu
数码
shù
mǎ
kỹ thuật số