Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 岁 (suì) – thứ tự nét, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
岁
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 岁
岁
suì
tuổi
Ví dụ
你
几
岁
了
?
Tập viết
Từ liên quan với 岁
岁月
suì
yuè
năm tháng, tuế nguyệt
压岁钱
yā
suì
qián
岁数
suì
shu
tuổi tác (số tuổi)