Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 以来 (yǐ lái) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
以来
HSK 5
Cách viết từ 以来
以来
yǐ
lái
đến nay, trước nay
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
yǐ
Học chữ 以
Dừng
Phát lại
Chậm
lái
đến, tới
Học chữ 来
Ví dụ
自
从
他
来
了
以
来
,
一
切
都
变
了
。
Tập viết từng chữ
以
来
Từ liên quan với 以来
来
lái
đến, tới
出来
chū
lái
ra, đi ra; xuất hiện
回来
huí
lai
quay lại, trở lại
来到
lái
dào
đến, tới được
进来
jìn
lái
đi vào, tiến vào
可以
kě
yǐ
có thể; được phép
所以
suǒ
yǐ
vì vậy; cho nên
以后
yǐ
hòu
sau này; sau đó
带来
dài
lái
mang lại; đem lại
过来
guò
lái
đi lại đây; tới đây
越来越
yuè
lái
yuè
càng ngày càng
以下
yǐ
xià
trở xuống