Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 来 (lái) – thứ tự nét, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
来
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 来
来
lái
đến, tới
Ví dụ
他
今
天
来
了
。
He came today.
Tập viết
Từ liên quan với 来
出来
chū
lái
ra, đi ra; xuất hiện
回来
huí
lai
quay lại, trở lại
来到
lái
dào
đến, tới được
进来
jìn
lái
đi vào, tiến vào
带来
dài
lái
mang lại; đem lại
过来
guò
lái
đi lại đây; tới đây
越来越
yuè
lái
yuè
càng ngày càng
接下来
jiē
xià
lái
tiếp theo
后来
hòu
lái
sau đó
起来
qǐ
lai
lên (biểu thị hướng đi lên)
下来
xià
lai
xuống ̣(từ cao xuống thấp, hướng đến người nói); qua, qua đi, trôi qua; chín, được thu hoạch
看起来
kàn
qǐ
lai
trông, xem ra, coi như, thoạt nhìn, trông có vẻ