Đang tải...
lạp xưởng (đồ khô), dồi
thơm, thơm tho; thơm ngon; ngon miệng; ngủ ngon; ưa chuộng, được hoan nghênh
ruột (người/động vật)
德国的猪肉香肠非常有名,是当地的传统美食之一。
Tập viết từng chữ