Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 雪 (xuě) – thứ tự nét, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
雪
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 2
Cách viết chữ 雪
雪
xuě
tuyết
Ví dụ
下
雪
了
。
Tập viết
Từ liên quan với 雪
下雪
xià
xuě
có tuyết rơi
冰雪
bīng
xuě
băng tuyết
雪上加霜
xuě
shàng
jiā
shuāng