Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 集 (jí) – thứ tự nét, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
集
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 集
集
jí
tập hợp (lại), gom
Ví dụ
这
部
电
视
剧
一
共
有
三
十
集
。
Tập viết
Từ liên quan với 集
集合
jí
hé
tập hợp
集体
jí
tǐ
tập thể, đoàn thể
集中
jí
zhōng
tập trung, tập hợp
收集
shōu
jí
thu thập, sưu tập
采集
cǎi
jí
集团
jí
tuán
tập đoàn, đoàn thể