Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 铁 (Tiě) – thứ tự nét, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
铁
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 铁
铁
Tiě
sắt
Ví dụ
这
个
门
是
铁
做
的
。
Tập viết
Từ liên quan với 铁
地铁站
dì
tiě
zhàn
ga tàu điện ngầm
地铁
dì
tiě
tàu điện ngầm; metro
铁路
tiě
lù
đường sắt
高铁
gāo
tiě
tàu cao tốc
钢铁
gāng
tiě
斩钉截铁
zhǎn
dīng
jié
tiě