Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 选 (xuǎn) – thứ tự nét, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
选
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 2
Cách viết chữ 选
选
xuǎn
chọn
Ví dụ
你
选
哪
一
个
?
Tập viết
Từ liên quan với 选
选择
xuǎn
zé
lựa chọn
挑选
tiāo
xuǎn
lựa chọn
选修
xuǎn
xiū
tự chọn, chọn (học phần)
当选
dāng
xuǎn
đắc cử, trúng cử
候选
hòu
xuǎn
竞选
jìng
xuǎn
筛选
shāi
xuǎn
选拔
xuǎn
bá
tuyển chọn (lựa)
选举
xuǎn
jǔ
bầu cử (tuyển)
选手
xuǎn
shǒu
tuyển thủ, thí sinh
评选
píng
xuǎn
bình chọn, tuyển chọn