Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 辐射 (fú shè) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
辐射
HSK 6
Cách viết từ 辐射
辐射
fú
shè
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
shè
bắn, phóng (tên lửa, cung)
Học chữ 射
Tập viết từng chữ
射
Từ liên quan với 辐射
射击
shè
jī
bắn (súng)
射
shè
bắn, phóng (tên lửa, cung)
发射
fā
shè
phóng (tên lửa), khai hỏa
反射
fǎn
shè
放射
fàng
shè
注射
zhù
shè
chú ý, nhìn chăm chú (coi trọng)