Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 跳 (tiào) – thứ tự nét, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
跳
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 跳
跳
tiào
nhảy, nảy, vượt
Ví dụ
孩
子
们
在
跳
。
Tập viết
Từ liên quan với 跳
跳舞
tiào
wǔ
múa, nhảy, khiêu vũ
跳高
tiào
gāo
nhảy cao
跳远
tiào
yuǎn
nhảy xa
跳跃
tiào
yuè
跳水
tiào
shuǐ
lặn (nhảy cầu, lặn nước)