Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 起 (qǐ) – thứ tự nét, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
起
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 起
起
qǐ
dậy; rời khỏi, cất cánh; nổi, lên; xảy ra
Ví dụ
我
早
上
七
点
起
床
了
。
Tập viết
Từ liên quan với 起
对不起
duì
bu
qǐ
xin lỗi
起床
qǐ
chuáng
thức dậy
一起
yī
qǐ
cùng nhau
想起
xiǎng
qǐ
nhớ ra
起飞
qǐ
fēi
cất cánh
起来
qǐ
lai
lên (biểu thị hướng đi lên)
看起来
kàn
qǐ
lai
trông, xem ra, coi như, thoạt nhìn, trông có vẻ
引起
yǐn
qǐ
gây ra
看不起
kàn
bu
qǐ
coi thường
了不起
liǎo
bu
qǐ
giỏi; ghê gớm
提起
tí
qǐ
nhắc đến, nêu ra
起到
qǐ
dào
đóng vai trò là, khởi động (mang lại)