Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 赛 (sài) – thứ tự nét, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
赛
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 赛
赛
sài
cuộc thi, giải đấu
Ví dụ
今
天
的
足
球
赛
非
常
精
彩
。
Tập viết
Từ liên quan với 赛
比赛
bǐ
sài
thi đấu, đấu; trận đấu, cuộc thi
决赛
jué
sài
chung kết, trận chung kết
大奖赛
dà
jiǎng
sài
giải đấu lớn, đại hội thể thao
竞赛
jìng
sài
cuộc thi, cạnh tranh
大赛
dà
sài
cuộc thi lớn, giải đấu lớn
参赛
cān
sài
tham dự thi, dự tranh
联赛
lián
sài
giải đấu (thi đấu liên hoàn)
赛场
sài
chǎng
sân thi đấu, bãi thi
半决赛
bàn
jué
sài
bán kết