Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 赏 (shǎng) – thứ tự nét, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
赏
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 赏
赏
shǎng
thưởng thức; thưởng
Ví dụ
大
家
在
公
园
里
赏
花
。
Tập viết
Từ liên quan với 赏
赞赏
zàn
shǎng
khen ngợi; tán thưởng
欣赏
xīn
shǎng
thưởng thức, trân trọng (hưởng)
奖赏
jiǎng
shǎng