Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 负 (fù) – thứ tự nét, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
负
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 负
负
fù
phụ, thêm vào, âm
Ví dụ
战
斗
中
他
不
幸
负
伤
了
,
很
严
重
。
Tập viết
Từ liên quan với 负
负责
fù
zé
phụ trách, chịu trách nhiệm; có trách nhiệm
负责人
fù
zé
rén
người phụ trách, người chịu trách nhiệm
抱负
bào
fù
负担
fù
dān
(đgt) gánh vác; chịu; (dt) gánh nặng
辜负
gū
fù
欺负
qī
fu
bắt nạt, ức hiếp
胜负
shèng
fù
thắng bại, được thua
正负
zhèng
fù