Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 读 (dòu) – thứ tự nét, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
读
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 读
读
dòu
đọc
Ví dụ
我
喜
欢
读
书
。
Tập viết
Từ liên quan với 读
读书
dú
shū
đọc sách, học bài
读音
dú
yīn
cách đọc; phát âm
读者
dú
zhě
người đọc, độc giả
阅读
yuè
dú
đọc; đọc hiểu
朗读
lǎng
dú
đọc to, đọc diễn cảm