Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 请 (qǐng) – thứ tự nét, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
请
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 请
请
qǐng
mời, xin, hãy
Ví dụ
请
坐
。
Tập viết
Từ liên quan với 请
请问
qǐng
wèn
xin hỏi
请进
qǐng
jìn
mời vào
请坐
qǐng
zuò
mời ngồi
请客
qǐng
kè
mời khách; đãi khách
请假
qǐng
jià
xin nghỉ
申请
shēn
qǐng
xin; đăng ký
邀请
yāo
qǐng
mời, yêu cầu (mời gọi)
请求
qǐng
qiú
(đgt) yêu cầu; đề nghị; (dt) yêu cầu; lời đề nghị
请柬
qǐng
jiǎn
请教
qǐng
jiào
hỏi, chỉ bảo, chỉ dạy; xin chỉ dạy
请示
qǐng
shì
请帖
qǐng
tiě