Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 详细 (xiáng xì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
详细
HSK 4
Cách viết từ 详细
详细
xiáng
xì
tỉ mỉ, chi tiết (cụ thể)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
xì
nhỏ; mảnh; tỉ mỉ
Học chữ 细
Ví dụ
请
说
得
详
细
一
点
。
Tập viết từng chữ
细
Từ liên quan với 详细
仔细
zǐ
xì
tím, màu tía (tử)
细
xì
nhỏ; mảnh; tỉ mỉ
细节
xì
jié
chi tiết
安详
ān
xiáng
精打细算
jīng
dǎ
xì
suàn
细胞
xì
bāo
tế bào (sinh học)
细菌
xì
jūn
vi khuẩn (khuẩn)
细致
xì
zhì
tỉ mỉ