Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 词 (cí) – thứ tự nét, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
词
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 2
Cách viết chữ 词
词
cí
từ; từ ngữ
Ví dụ
这
个
词
在
这
里
的
意
思
不
太
明
确
。
Tập viết
Từ liên quan với 词
生词
shēng
cí
từ mới
词典
cí
diǎn
từ điển
词语
cí
yǔ
từ ngữ
词汇
cí
huì
từ vựng
歌词
gē
cí
lời bài hát, ca từ