Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 证 (zhèng) – thứ tự nét, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
证
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 证
证
zhèng
chứng minh, chứng cứ
Ví dụ
你
有
证
吗
?
Tập viết
Từ liên quan với 证
身份证
shēn
fèn
zhèng
chứng minh thư, thẻ căn cước, căn cước công dân
保证
bǎo
zhèng
hứa, cam đoan, bảo đảm; sự bảo đảm, vật thế chấp
签证
qiān
zhèng
visa (thị thực)
证明
zhèng
míng
chứng minh, chứng tỏ; bằng, giấy phép, giấy chứng nhận
证件
zhèng
jiàn
giấy tờ tùy thân, chứng từ
证据
zhèng
jù
chứng cứ, bằng chứng
辩证
biàn
zhèng
公证
gōng
zhèng
论证
lùn
zhèng
验证
yàn
zhèng
证实
zhèng
shí
chứng chỉ, văn bằng (giấy chứng nhận)
证书
zhèng
shū
bên trong, trong phạm vi (ở trong)