Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 讲 (jiǎng) – thứ tự nét, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
讲
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 讲
讲
jiǎng
nói; giảng
Ví dụ
老
师
正
在
讲
课
。
Tập viết
Từ liên quan với 讲
讲话
jiǎng
huà
nói chuyện; phát biểu
听讲
tīng
jiǎng
nghe giảng
讲究
jiǎng
jiu
chú trọng; cầu kỳ
讲座
jiǎng
zuò
buổi tọa đàm; bài giảng
演讲
yǎn
jiǎng
diễn thuyết
讲课
jiǎng
kè
giảng bài, lên lớp (thuyết)