Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 融洽 (róng qià) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
融洽
HSK 6
Cách viết từ 融洽
融洽
róng
qià
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 融洽
金融
jīn
róng
tài chính (kim, ngân hàng)
洽谈
qià
tán
融化
róng
huà
融入
róng
rù
hòa nhập (vào)
融合
róng
hé
hòa nhập, dung hợp