Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 藏 (Zàng) – thứ tự nét, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
藏
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 藏
藏
Zàng
giấu, cất giấu (che đậy)
Ví dụ
小
孩
把
礼
物
藏
在
柜
子
里
。
Tập viết
Từ liên quan với 藏
躲藏
duǒ
cáng
收藏
shōu
cáng
sưu tầm, cất giữ (thu thập)
蕴藏
yùn
cáng
隐藏
yǐn
cáng
ẩn giấu (che giấu)