Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 获 (huò) – thứ tự nét, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
获
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 获
获
huò
đạt được
Ví dụ
他
获
得
了
第
一
名
。
Tập viết
Từ liên quan với 获
获得
huò
dé
đạt được; giành được
获取
huò
qǔ
thu được; lấy được
获奖
huò
jiǎng
đạt giải
收获
shōu
huò
(đgt) thu hoạch; đạt được; (dt) thu hoạch; thành quả
查获
chá
huò