Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 药 (yào) – thứ tự nét, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
药
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 2
Cách viết chữ 药
药
yào
thuốc
Ví dụ
请
吃
药
。
Tập viết
Từ liên quan với 药
药店
yào
diàn
hiệu thuốc
药水
Yào
shuǐ
thuốc nước
药片
yào
piàn
viên thuốc
药物
yào
wù
dược phẩm; thuốc
中药
zhōng
yào
điểm cuối, đích cuối (kết thúc)
火药
huǒ
yào
药品
yào
pǐn
thuốc men (dược phẩm)
医药
yī
yào
y dược (thuốc men)
炸药
zhà
yào
chất nổ, thuốc nổ