Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 茶 (chá) – thứ tự nét, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
茶
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 茶
茶
chá
trà
Ví dụ
我
想
喝
茶
。
Tập viết
Từ liên quan với 茶
绿茶
lǜ
chá
trà xanh
奶茶
nǎi
chá
trà sữa
红茶
hóng
chá
hồng trà
茶叶
chá
yè
lá trà