Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 花 (huā) – thứ tự nét, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
花
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 花
花
huā
Hoa
Ví dụ
我
喜
欢
花
。
Tập viết
Từ liên quan với 花
花园
huā
yuán
vườn hoa
鲜花
xiān
huā
hoa tươi
开花
kāi
huā
nở hoa
花生
huā
shēng
lạc (đậu phộng)
桃花
táo
huā
hoa đào
花瓣
huā
bàn
花蕾
huā
lěi
锦上添花
jǐn
shàng
tiān
huā
棉花
mián
hua
烟花爆竹
yān
huā
bào
zhú
花费
huā
fèi
tiêu phí, bỏ tiền (hoa phí)
烟花
yān
huā
pháo hoa (pháo bông)