Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 船 (chuán) – thứ tự nét, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
船
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 船
船
chuán
thuyền; tàu
Ví dụ
我
看
到
了
船
。
Tập viết
Từ liên quan với 船
划船
huá
chuán
chèo thuyền
船舶
chuán
bó
轮船
lún
chuán
tàu thủy
飞船
fēi
chuán
tàu bay (phi thuyền), phi thuyền
船长
chuán
zhǎng
thuyền trưởng
船员
chuán
yuán
thuyền viên, người làm trên tàu
船只
chuán
zhī
tàu thuyền (số nhiều, chỉ chung)