Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 胆怯 (dǎn qiè) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
胆怯
HSK 6
Cách viết từ 胆怯
胆怯
dǎn
qiè
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
dǎn
mật (gan), can đảm
Học chữ 胆
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
胆
Từ liên quan với 胆怯
胆小鬼
dǎn
xiǎo
guǐ
大胆
dà
dǎn
táo bạo, liều lĩnh
胆
dǎn
mật (gan), can đảm
胆小
dǎn
xiǎo
nhút nhát, hèn nhát