Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 肌肉 (jī ròu) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
肌肉
HSK 5
Cách viết từ 肌肉
肌肉
jī
ròu
cơ bắp
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
ròu
thịt
Học chữ 肉
Ví dụ
运
动
能
增
强
肌
肉
力
量
。
Tập viết từng chữ
肉
Từ liên quan với 肌肉
肉
ròu
thịt
羊肉
yáng
ròu
烤肉
kǎo
ròu
thịt nướng (nói chung)