Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 老 (lǎo) – thứ tự nét, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
老
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 老
老
lǎo
già, cũ, xưa
Ví dụ
老
师
好
!
Tập viết
Từ liên quan với 老
老师
lǎo
shī
giáo viên
老人
lǎo
rén
người già
老是
lǎo
shi
luôn luôn; cứ
老朋友
lǎo
péng
you
bạn cũ
老年
lǎo
nián
tuổi già; người già
老太太
lǎo
tài
tai
bà, bà cụ, quý bà
老头儿
lǎo
tóu
r
ông già, ông lão
老虎
lǎo
hǔ
老公
lǎo
gōng
chồng
老家
lǎo
jiā
quê nhà
老百姓
lǎo
bǎi
xìng
nhân dân, người dân
老板
lǎo
bǎn
sếp, chủ tiệm, ông chủ