Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 群 (qún) – thứ tự nét, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
群
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 群
群
qún
bầy, đàn, đống, đoàn, đội; đàn, bầy, nhóm
Ví dụ
一
群
孩
子
在
公
园
里
玩
耍
。
Tập viết
Từ liên quan với 群
人群
rén
qún
đoàn người, đám người, đám đông
群体
qún
tǐ
tập thể, nhóm, quần thể
群众
qún
zhòng
quần chúng