Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 给 (gěi) – thứ tự nét, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
给
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 给
给
gěi
cho, đưa cho; bị
Ví dụ
这
本
书
给
你
。
This book is for you.
Tập viết
Từ liên quan với 给
交给
jiāo
gěi
giao cho
送给
sòng
gěi
tặng cho
递给
dì
gěi
đưa cho, trao tay
供给
gōng
jǐ
cung cấp, cấp cho (cung cấp)
给予
jǐ
yǔ
cho, cung cấp (cấp cho)